mental retardation

/ˈmɛntəl ritɑrˈdeɪʃən/
Danh từ
  1. (tâm lý học, y học, ngày tháng, không được dùng nữa) Từ đồng nghĩa với thiểu năng trí tuệ.
    (psychology, medicine, dated, deprecated) Synonym of intellectual disability.
    Từ đồng nghĩa:IDintellectual disability
🎬 Nghe “mental retardation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish